Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 愁
chóu
HSK 3.0 cấp 5
lo lắng, ưu sầu
to worry about

Ví dụ câu

她为考试发愁。

Tā wèi kǎoshì fāchóu.

Cô ấy lo lắng cho kỳ thi.

She is worried about the exam.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)