Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 除

除

chú
Âm Hán-Việt: trừ
HSK 3.0 cấp 6
trừ, loại bỏ
to get rid of

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ: trừ bỏ, loại đi. Gặp nhiều nhất trong 除了 (ngoại trừ), thường theo khung 除了 … 以外: hoặc loại trừ (trừ anh ấy ra, mọi người đều đi), hoặc cộng thêm khi phía sau có 还, 也 (ngoài A ra còn có B). Nghĩa loại bỏ: 删除 (xóa) dữ liệu, 消除 (xóa bỏ) hiểu lầm, 排除 (loại trừ) khả năng. 除夕 (giao thừa) là đêm cuối năm âm lịch. Trong toán, 除 là phép chia.

Ví dụ câu

除了他,我们都去了。

Chúle tā, wǒmen dōu qù le.

Trừ anh ấy ra, chúng tôi đều đã đi.

Except him, we all went.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「除」