Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 催
cuī
HSK 3.0 cấp 5
thúc giục, giục giã
to urge

Ví dụ câu

妈妈催我快吃饭。

Māma cuī wǒ kuài chīfàn.

Mẹ thúc giục tôi ăn nhanh.

Mom urges me to eat quickly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)