Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 胆
dǎn
HSK 3.0 cấp 5
túi mật, can đảm
gall bladder, courage, guts, gall, inner container (e.g. bladder of a football, inner container of a

Ví dụ câu

他的胆很大。

Tā de dǎn hěn dà.

Anh ấy rất can đảm.

He is very brave.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)