Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 胆

胆

dǎn
Âm Hán-Việt: đảm
HSK 3.0 cấp 5
túi mật, can đảm
gall bladder, courage, guts, gall, inner container

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 胆 viết sang phồn thể là 膽.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Danh từ: túi mật; nghĩa bóng là lòng can đảm — anh ấy 胆很大 (rất bạo dạn). Từ ghép: 大胆 (can đảm, táo bạo), 胆小 (nhút nhát), 胆子 (can đảm, dũng khí), 胆小鬼 (kẻ nhát gan). Tiếng Việt nói 'gan' cho dũng khí, tiếng Trung dùng 胆 (mật).

Ví dụ câu

他的胆很大。

Tā de dǎn hěn dà.

Anh ấy rất can đảm.

He is very brave.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「胆」