Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 挡

挡

dǎng
Âm Hán-Việt: đáng
HSK 3.0 cấp 5
cản, chắn
to resist

Phồn thể

Chữ giản thể 挡 viết sang phồn thể là 擋.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: chắn, cản — đứng chắn hoặc che không cho đi qua: 别挡 (đừng chắn) đường tôi. Che nắng, che gió cũng dùng 挡. Từ ghép: 阻挡 (chặn lại, cản trở), 遮挡 (che khuất), 抵挡 (kháng cự) — chống đỡ trước sức ép mạnh.

Ví dụ câu

请别挡我的路。

Qǐng bié dǎng wǒ de lù.

Xin đừng chắn đường tôi.

Please don't block my way.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「挡」