Chữ giản thể 挡 viết sang phồn thể là 擋.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: chắn, cản — đứng chắn hoặc che không cho đi qua: 别挡 (đừng chắn) đường tôi. Che nắng, che gió cũng dùng 挡. Từ ghép: 阻挡 (chặn lại, cản trở), 遮挡 (che khuất), 抵挡 (kháng cự) — chống đỡ trước sức ép mạnh.
请别挡我的路。
Qǐng bié dǎng wǒ de lù.
Xin đừng chắn đường tôi.
Please don't block my way.