Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 倒
dǎo
HSK 3.0 cấp 2
ngã; rót
to fall

Ví dụ câu

他倒在地上。

Tā dǎo zài dì shang.

Anh ấy ngã trên đất.

He fell on the ground.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)