Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 掉
diào
HSK 3.0 cấp 2
rơi, mất
to fall

Ví dụ câu

我的书掉了。

Wǒ de shū diào le.

Sách của tôi rơi mất.

My book dropped.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)