Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 懂
懂
dǒng
HSK 3.0 cấp 2
hiểu
to understand
Ví dụ câu
我懂了。
Wǒ dǒng le.
Tôi hiểu rồi.
I understand.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
Từ cùng chữ
懂得
dǒng de
— hiểu được
Từ liên quan
度
dù
— độ; qua
短
duǎn
— ngắn
段
duàn
— đoạn
队
duì
— đội
发
fā
— gửi, phát
份
fèn
— phần, tờ (lượng từ)
Từ ghép chứa chữ này
懂得
dǒng de
— hiểu được
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)