我懂得你的意思。
Wǒ dǒng de nǐ de yì si.
Tôi hiểu ý bạn.
I understand your meaning.
"懂得" (hiểu được) là động từ, thường đứng trước danh từ hoặc động từ để chỉ khả năng hiểu, thường đi kèm với "你的意思", "道理". Thường xuất hiện trong cấu trúc "懂得 + V". Người Việt dễ nhầm "懂得" với "知道"; "懂得" nhấn mạnh sự thấu hiểu sâu sắc hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.