Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 搬家

搬家

bān jiā
Âm Hán-Việt: ban gia
HSK 3.0 cấp 3
chuyển nhà
to move house

Ví dụ câu

我下个月搬家。

Wǒ xià ge yuè bānjiā.

Tháng sau tôi chuyển nhà.

I will move house next month.

Cách dùng từ này

"搬家" (chuyển nhà) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ. Thời gian đặt trước: "下个月 搬家". Muốn nói chuyển đến đâu thì dùng "搬 到…". Có thể tách ra: "搬 了 家". "搬" một mình là khuân, chuyển đồ vật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →