Hanzi GenzTừ ghép HSK › 家庭
家庭
jiā tíng
Âm Hán-Việt: gia đình
HSK 3.0 cấp 2
gia đình
family

Ví dụ câu

家庭是社会的基本单位。

Jiātíng shì shèhuì de jīběn dānwèi.

Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội.

The family is the basic unit of society.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)