Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 家庭

家庭

jiā tíng
Âm Hán-Việt: gia đình
HSK 3.0 cấp 4
gia đình
family

Ví dụ câu

家庭是社会的基本单位。

Jiātíng shì shèhuì de jīběn dānwèi.

Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội.

The family is the basic unit of society.

Cách dùng từ này

“家庭” (gia đình) là danh từ, sắc thái trang trọng, chỉ gia đình như một đơn vị: “家庭 成员” (thành viên gia đình), “幸福 的 家庭”. Nói “nhà tôi” trong giao tiếp thường thì dùng “我 家”, không nói “我的 家庭” khi chỉ chỗ ở.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →