Hanzi GenzTừ ghép HSK › 在家
在家
zài jiā
Âm Hán-Việt: tại gia
HSK 3.0 cấp 1
ở nhà
to be at home

Ví dụ câu

他今天在家。

Tā jīntiān zài jiā.

Hôm nay anh ấy ở nhà.

He is at home today.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)