Hanzi GenzTừ ghép HSK › 家人
家人
jiā rén
Âm Hán-Việt: gia nhân
HSK 3.0 cấp 1
người thân/gia đình
family member

Ví dụ câu

我的家人都很好。

Wǒ de jiārén dōu hěn hǎo.

Người thân của tôi đều rất tốt.

My family members are all very well.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)