Hanzi GenzTừ ghép HSK › 回家
回家
huí jiā
Âm Hán-Việt: hồi gia
HSK 3.0 cấp 1
về nhà
to return home

Ví dụ câu

我每天六点回家。

Wǒ měitiān liù diǎn huí jiā.

Tôi mỗi ngày sáu giờ về nhà.

I go home at six every day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)