Hanzi GenzTừ ghép HSK › 回来
回来
huí lai
Âm Hán-Việt: hồi lai
HSK 3.0 cấp 1
quay lại/trở về
to return

Ví dụ câu

他明天回来。

Tā míngtiān huílai.

Anh ấy ngày mai trở về.

He will come back tomorrow.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)