Hanzi GenzTừ ghép HSK › 出来
出来
chū lái
Âm Hán-Việt: xuất lai
HSK 3.0 cấp 1
ra ngoài/ra khỏi
to come out

Ví dụ câu

他从房间里出来。

Tā cóng fángjiān lǐ chū lái.

Anh ấy ra khỏi phòng.

He came out of the room.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)