Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 出

出

chū
Âm Hán-Việt: xuất
HSK 3.0 cấp 2
ra ngoài
to go out

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ "ra": 出门 (ra khỏi nhà), 出去 (đi ra), 出来 (đi ra đây). Hay làm bổ ngữ sau động từ khác: 走出 (đi ra), 拿出 (lấy ra). Có trong 出发 (xuất phát), 出租车 (taxi). Trái nghĩa là 进 (vào).

Ví dụ câu

他走出教室去喝水。

Tā zǒu chū jiàoshì qù hē shuǐ.

Anh ấy đi ra khỏi lớp học để uống nước.

He walked out of the classroom to drink water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「出」