他外出了。
Tā wàichū le.
Anh ấy đã ra ngoài.
He went out.
"外出" (ra ngoài, đi xa nhà) là động từ, sắc thái văn viết, không mang tân ngữ: "他 外出 了", "外出 旅游". Khẩu ngữ thường nói "出去". Đừng lẫn với "外部" (bên ngoài), là danh từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.