Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 外
wài
HSK 3.0 cấp 1
ngoài
outside

Ví dụ câu

我在外面等你。

Wǒ zài wài miàn děng nǐ.

Tôi đợi bạn ở ngoài.

I'm waiting for you outside.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)