Hanzi GenzTừ ghép HSK › 外语
外语
wài yǔ
Âm Hán-Việt: ngoại ngữ
HSK 3.0 cấp 1
ngoại ngữ
foreign language

Ví dụ câu

他在学外语。

Tā zài xué wàiyǔ.

Anh ấy đang học ngoại ngữ.

He is learning a foreign language.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)