Hanzi GenzTừ ghép HSK › 国外
国外
guó wài
Âm Hán-Việt: quốc ngoại
HSK 3.0 cấp 1
nước ngoài
abroad

Ví dụ câu

他去国外工作。

Tā qù guówài gōngzuò.

Anh ấy đi nước ngoài làm việc.

He goes abroad to work.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)