Hanzi GenzTừ ghép HSK › 外边
外边
wài bian
Âm Hán-Việt: ngoại biên
HSK 3.0 cấp 1
bên ngoài
outside

Ví dụ câu

外边很冷。

Wàibian hěn lěng.

Bên ngoài rất lạnh.

It is cold outside.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)