他去外地工作了。
Tā qù wàidì gōngzuò le.
Anh ấy đi làm việc ở nơi khác.
He went to work in another place.
"外地" (địa phương khác) là danh từ, thường đứng sau các động từ chỉ di chuyển như "去" (đi) hoặc "来" (đến). Thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc hoặc mục đích như "工作" (công việc). Người học dễ nhầm "外地" với "国外" (nước ngoài), nhưng "外地" chỉ vùng trong cùng một quốc gia.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.