Hanzi GenzTừ ghép HSK › 外卖
外卖
wài mài
Âm Hán-Việt: ngoại mại
HSK 3.0 cấp 2
đồ ăn mang về, đặt đồ ăn
to provide a takeout or home delivery meal

Ví dụ câu

我们点外卖吧。

Wǒmen diǎn wàimài ba.

Chúng ta gọi đồ ăn mang về nhé.

Let's order takeout.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)