Hanzi GenzTừ ghép HSK › 以外
以外
yǐ wài
Âm Hán-Việt: dĩ ngoại
HSK 3.0 cấp 2
ngoài ra, ngoài... ra
apart from

Ví dụ câu

除了你以外,没人知道。

Chúle nǐ yǐwài, méi rén zhīdào.

Ngoài cậu ra, không ai biết.

Nobody knows except you.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)