Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 卖
mài
HSK 3.0 cấp 2
bán
to sell

Ví dụ câu

这里卖苹果和香蕉。

Zhèlǐ mài píngguǒ hé xiāngjiāo.

Ở đây bán táo và chuối.

They sell apples and bananas here.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)