Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 米
HSK 3.0 cấp 2
gạo; mét
rice, meter

Ví dụ câu

我买了一斤米。

Wǒ mǎi le yī jīn mǐ.

Tôi mua một cân gạo.

I bought a jin of rice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)