Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 鸟
niǎo
HSK 3.0 cấp 2
chim, loài chim
bird

Ví dụ câu

天上有鸟。

Tiān shàng yǒu niǎo.

Trên trời có chim.

There are birds in the sky.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)