Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 怕
HSK 3.0 cấp 2
sợ
to fear, to be afraid of

Ví dụ câu

我怕狗。

Wǒ pà gǒu.

Tôi sợ chó.

I am afraid of dogs.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)