Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 害怕

害怕

hài pà
Âm Hán-Việt: hại phạ
HSK 3.0 cấp 3
sợ hãi
to be afraid

Ví dụ câu

她害怕一个人走夜路。

Tā hàipà yígè rén zǒu yèlù.

Cô ấy sợ đi đường đêm một mình.

She is afraid to walk alone at night.

Cách dùng từ này

"害怕" (sợ) là động từ, đi thẳng với tân ngữ là danh từ hoặc cả cụm động từ: "害怕 狗" (sợ chó), "害怕 一个人 走夜路". Có thể có phó từ chỉ mức độ phía trước: "很 害怕". "怕" một chữ cùng nghĩa, dùng nhiều trong khẩu ngữ. Đừng lẫn với "害羞" (ngại ngùng, xấu hổ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →