Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 害

害

hài
Âm Hán-Việt: hại
HSK 3.0 cấp 6
hại, làm hại
harm, injure, kill

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“害” là động từ: làm hại, gây hại: “有害健康” là có hại cho sức khỏe. Còn nghĩa khiến ai đó gặp chuyện xấu, như làm tôi phải chờ lâu. Từ ghép: “有害” (có hại), “伤害” (làm tổn thương), “危害” (gây nguy hại). Một số từ ghép chỉ trạng thái tâm lý: “害怕” (sợ), “害羞” (xấu hổ, ngại ngùng).

Ví dụ câu

抽烟有害健康。

Chōuyān yǒuhài jiànkāng.

Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

Smoking is harmful to health.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「害」