这件事利害关系很大,你要想清楚。
Zhè jiàn shì lì hài guān xì hěn dà, nǐ yào xiǎng qīng chu.
Việc này liên quan đến lợi hại rất lớn, bạn phải suy nghĩ rõ ràng.
This matter involves great stakes, you need to think clearly.
“利害” (lợi hại, thiệt hơn) đọc lì hài là danh từ chỉ cái lợi và cái hại, hay gặp trong cụm “利害 关系” (quan hệ lợi ích) và “权衡 利害” (cân nhắc thiệt hơn). Khi đọc lì hai (phần sau nhẹ), nó lại là tính từ khẩu ngữ, nghĩa như “厉害” (giỏi, dữ dội).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.