Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 水利

水利

shuǐ lì
Âm Hán-Việt: thuỷ lợi
HSK 3.0 cấp 7
thủy lợi
water conservancy

Ví dụ câu

政府投资了很多水利工程。

Zhèngfǔ tóuzī le hěn duō shuǐlì gōngchéng.

Chính phủ đầu tư nhiều công trình thủy lợi.

The government invested in many water conservancy projects.

Cách dùng từ này

"水利" (thủy lợi) là danh từ, chỉ việc khai thác, điều tiết nguồn nước để tưới tiêu, chống lũ: "水利 工程", "水利 设施". Thường làm định ngữ trực tiếp trước danh từ. Đừng lẫn với từ đồng âm "shuǐlì" viết bằng chữ 力, nghĩa là sức nước (như trong thủy điện).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →