Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 水
shuǐ
HSK 3.0 cấp 1
nước
water, liquid

Ví dụ câu

我每天喝八杯水。

Wǒ měitiān hē bā bēi shuǐ.

Tôi uống tám cốc nước mỗi ngày.

I drink eight cups of water every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)