Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 泪
lèi
HSK 3.0 cấp 4
nước mắt, lệ
tear, lachrymal, teardrop, brine, eyewater

Ví dụ câu

她流下了泪。

Tā liú xià le lèi.

Cô ấy rơi nước mắt.

She shed tears.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)