Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“密” là tính từ: dày, sát nhau (cây mọc dày); thân thiết: “关系很密” là quan hệ rất thân; và kín, bí mật. Từ ghép: “密码” (mật khẩu), “秘密” (bí mật), “密切” (mật thiết), “亲密” (thân mật), “密集” (dày đặc). Trái nghĩa với “密” theo nghĩa dày là “稀” hoặc “疏” (thưa).
他们的关系很密。
Tāmen de guānxi hěn mì.
Quan hệ của họ rất thân mật.
Their relationship is very close.