Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 密
HSK 3.0 cấp 4
dày đặc, thân mật, bí mật
dense, thick, intimate, close

Ví dụ câu

他们的关系很密。

Tāmen de guānxi hěn mì.

Quan hệ của họ rất thân mật.

Their relationship is very close.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)