Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 末
HSK 3.0 cấp 4
cuối, đầu ngọn
tip, end

Ví dụ câu

他在月末交了房租。

Tā zài yuèmò jiāo le fángzū.

Anh ấy nộp tiền thuê nhà vào cuối tháng.

He paid the rent at the end of the month.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)