Hanzi GenzTừ ghép HSK › 周末
周末
zhōu mò
Âm Hán-Việt: chu mạt
HSK 3.0 cấp 2
cuối tuần
weekend

Ví dụ câu

周末我去公园。

Zhōumò wǒ qù gōngyuán.

Cuối tuần tôi đi công viên.

I go to the park on weekends.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)