Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 上周

上周

shàng zhōu
Âm Hán-Việt: thượng chu
HSK 3.0 cấp 2
tuần trước
last week

Ví dụ câu

上周我去北京了。

Shàngzhōu wǒ qù Běijīng le.

Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.

Last week I went to Beijing.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →