Hanzi GenzTừ ghép HSK › 上周
上周
shàng zhōu
Âm Hán-Việt: thượng chu
HSK 3.0 cấp 2
tuần trước
last week

Ví dụ câu

上周我去北京了。

Shàngzhōu wǒ qù Běijīng le.

Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.

Last week I went to Beijing.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)