期末考试快到了。
Qīmò kǎoshì kuài dào le.
Kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi.
The final exam is coming soon.
"期末" (cuối kỳ học) là danh từ, chủ yếu đứng trước "考试" thành "期末考试" (thi cuối kỳ): "期末 考试 快 到 了". Cũng gặp "期末 成绩" (điểm cuối kỳ). Đối lập với "期中" (giữa kỳ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.