Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 期末

期末

qī mò
Âm Hán-Việt: kì mạt
HSK 3.0 cấp 4
cuối kỳ, thi cuối kỳ
end of term

Ví dụ câu

期末考试快到了。

Qīmò kǎoshì kuài dào le.

Kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi.

The final exam is coming soon.

Cách dùng từ này

"期末" (cuối kỳ học) là danh từ, chủ yếu đứng trước "考试" thành "期末考试" (thi cuối kỳ): "期末 考试 快 到 了". Cũng gặp "期末 成绩" (điểm cuối kỳ). Đối lập với "期中" (giữa kỳ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →