Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 初期

初期

chū qī
Âm Hán-Việt: sơ kì
HSK 3.0 cấp 5
giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
initial stage, beginning period

Ví dụ câu

公司在初期遇到了很多困难。

Gōngsī zài chūqī yùdào le hěn duō kùnnán.

Công ty trong giai đoạn đầu đã gặp nhiều khó khăn.

The company encountered many difficulties in the early stage.

Cách dùng từ này

"初期" (thời kỳ đầu, giai đoạn đầu) là danh từ chỉ thời gian, hay đứng sau một sự việc: "公司 成立 初期"; đứng sau "在": "在 初期". Các giai đoạn sau là "中期", "后期". Đừng nhầm với "初步" (bước đầu, sơ bộ — tính từ, phó từ): "初步 了解".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →