公司在初期遇到了很多困难。
Gōngsī zài chūqī yùdào le hěn duō kùnnán.
Công ty trong giai đoạn đầu đã gặp nhiều khó khăn.
The company encountered many difficulties in the early stage.
"初期" (thời kỳ đầu, giai đoạn đầu) là danh từ chỉ thời gian, hay đứng sau một sự việc: "公司 成立 初期"; đứng sau "在": "在 初期". Các giai đoạn sau là "中期", "后期". Đừng nhầm với "初步" (bước đầu, sơ bộ — tính từ, phó từ): "初步 了解".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.