Hanzi GenzTừ ghép HSK › 古代
古代
gǔ dài
Âm Hán-Việt: cổ đại
HSK 3.0 cấp 3
thời cổ đại
ancient times

Ví dụ câu

古代中国发明了很多东西。

Gǔdài zhōngguó fāmíngle hěnduō dōngxi.

Trung Quốc cổ đại đã phát minh ra nhiều thứ.

Ancient China invented many things.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)