Hanzi GenzTừ ghép HSK › 代表
代表
dài biǎo
Âm Hán-Việt: đại biểu
HSK 3.0 cấp 3
đại diện
representative

Ví dụ câu

他代表学校参加比赛。

Tā dàibiǎo xuéxiào cānjiā bǐsài.

Anh ấy đại diện cho trường tham dự cuộc thi.

He represented the school in the competition.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)