Hanzi GenzTừ ghép HSK › 表示
表示
biǎoshì
Âm Hán-Việt: biểu thị
HSK 3.0 cấp 2
biểu thị, bày tỏ
to express, to indicate, to show

Ví dụ câu

他点头表示同意。

Tā diǎntóu biǎoshì tóngyì.

Anh ấy gật đầu biểu thị đồng ý.

He nodded to indicate agreement.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)