Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 表
biǎo
HSK 3.0 cấp 2
bề mặt; bảng
exterior surface

Ví dụ câu

表上写着时间。

Biǎo shang xiě zhe shíjiān.

Trên mặt bảng viết thời gian.

The table shows the time.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)