Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 场
chǎng
HSK 3.0 cấp 2
nơi, sân
place, site, venue; classifier for events

Ví dụ câu

昨天下了一场大雨。

Zuótiān xià le yī cháng dà yǔ.

Hôm qua có một trận mưa lớn.

There was a heavy rain yesterday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)