Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 船
chuán
HSK 3.0 cấp 2
tàu, thuyền
boat, ship, vessel

Ví dụ câu

河上有一只小船。

Hé shang yǒu yī zhī xiǎo chuán.

Trên sông có một chiếc thuyền nhỏ.

There is a small boat on the river.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)