Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 但
dàn
HSK 3.0 cấp 2
nhưng
but

Ví dụ câu

我想去,但没时间。

Wǒ xiǎng qù, dàn méi shí jiān.

Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.

I want to go, but I don't have time.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)