Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 词
HSK 3.0 cấp 2
từ (ngôn ngữ)
word, phrase, part of speech

Ví dụ câu

这个词的意思是什么?

Zhège cí de yìsi shì shénme?

Từ này có nghĩa là gì?

What does this word mean?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)