Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 成
chéng
HSK 3.0 cấp 2
thành công, trở thành
to succeed, to become, accomplished

Ví dụ câu

他成了一名医生。

Tā chéng le yī míng yīshēng.

Anh ấy đã trở thành một bác sĩ.

He became a doctor.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)